flygel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít flygel flygelet, flyglet
Số nhiều flygel, flygler flygla, flyg lene

flygel

  1. Dương cầm bình tuyển, đại dương cầm.

Tham khảo[sửa]