foie
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| foie /fwa/ |
foies /fwa/ |
foie gđ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Giải phẫu) Gan.
- Huile de foie de morue — dầu gan cá moruy
- avoir les foies — (thông tục) sợ
- foie gras — gan ngỗng vỗ béo
- se manger (se ronger) les foies — lo âu phiền muộn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)