Bước tới nội dung

fondamentalement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɔ̃.da.mɑ̃.tal.mɑ̃/

Phó từ

fondamentalement /fɔ̃.da.mɑ̃.tal.mɑ̃/

  1. Cơ bản, hoàn toàn.

Tham khảo