forberede
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forberede |
| Hiện tại chỉ ngôi | forbereder |
| Quá khứ | forberedte |
| Động tính từ quá khứ | forberedt |
| Động tính từ hiện tại | — |
forberede
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forberede”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)