forespørsel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít forespørsel forespørselen
Số nhiều forespørsler forespørslene

forespørsel

  1. Sự dò hỏi, dọ hỏi.
    Han fikk forespørsel om å delta på møtet.

Tham khảo[sửa]