forestille
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forestille |
| Hiện tại chỉ ngôi | forestiller |
| Quá khứ | forestilte |
| Động tính từ quá khứ | forestilt |
| Động tính từ hiện tại | — |
forestille
- Tiêu biểu, tượng trưng.
- Denne tegningen forestiller en sau.
- (Refl.) Tưởng tượng, hình dung.
- Hun prøvde å forestille seg hvordan det ville bli i et nytt land.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forestille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)