forfait
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /fɔʁ.fɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| forfait /fɔʁ.fɛ/ |
forfaits /fɔʁ.fɛ/ |
forfait gđ /fɔʁ.fɛ/
- Tội ác.
- Commettre des forfaits — phạm tội ác
- (Thể thao) Việc bị loại khỏi giải đấu do vắng mặt hay đến trễ.
- (Thương mại) Dịch vụ trọn gói.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forfait”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)