Bước tới nội dung

forfatte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

[sửa]
  Dạng
Nguyên mẫu å forfatte
Hiện tại chỉ ngôi forfatter
Quá khứ forfatta, forfattet
Động tính từ quá khứ forfatta, forfattet
Động tính từ hiện tại

forfatte

  1. Viết, sáng tác.
    Hvem har forfattet brevet?

Tham khảo

[sửa]