forhandling
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forhandling | forhandlinga, forhandling en |
| Số nhiều | forhandlinger | forhandlingene |
forhandling gđc
Từ dẫn xuất
- (1) fredsforhandlinger: Cuộc thương thảo về hòa bình.
- (1) lønnsforhandlinger: Cuộc thương thảo về lương bổng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forhandling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)