forløpe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forløpe |
| Hiện tại chỉ ngôi | forløper |
| Quá khứ | forløp |
| Động tính từ quá khứ | forløpet, forløpt |
| Động tính từ hiện tại | — |
forløpe
- Tiến triển, phát triển.
- Alt forløp normalt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forløpe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)