forløpe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Dạng
Nguyên mẫu å forløpe
Hiện tại chỉ ngôi forløper
Quá khứ forløp
Động tính từ quá khứ forløpet, forløpt
Động tính từ hiện tại

forløpe

  1. Tiến triển, phát triển.
    Alt forløp normalt.

Tham khảo[sửa]