forlovelse

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít forlovelse forlovelsen
Số nhiều forlovelser forlovelsene

forlovelse

  1. Sự đính hôn, hứa hôn. Lễ đính hôn.
    Forlovelsen ble holdt hemmelig.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]