formane
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å formane |
| Hiện tại chỉ ngôi | formaner |
| Quá khứ | formante |
| Động tính từ quá khứ | formant |
| Động tính từ hiện tại | — |
formane
- Khuyên răn, khuyên bảo.
- Hun formante dem om å være stille.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “formane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)