formant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.mənt/
Danh từ
formant /ˈfɔr.mənt/
- (Ngôn ngữ) Foc-măng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “formant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
formant /ˈfɔr.mənt/