formant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

formant /ˈfɔr.mənt/

  1. (Ngôn ngữ) Foc-măng.

Tham khảo[sửa]