khuyên răn
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xwiən˧˧ zan˧˧ | kʰwiəŋ˧˥ ʐaŋ˧˥ | kʰwiəŋ˧˧ ɹaŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xwiən˧˥ ɹan˧˥ | xwiən˧˥˧ ɹan˧˥˧ | ||
Động từ
[sửa]- Nói người trên khuyên bảo dạy dỗ.
- Cha mẹ khuyên răn con.
- Cô khuyên răn tận tình.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “khuyên răn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)