formerly

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈfɔr.mər.li]

Phó từ[sửa]

formerly /ˈfɔr.mər.li/

  1. Trước đây, thuở xưa.

Tham khảo[sửa]