formerly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.mər.li/
| [ˈfɔr.mər.li] |
Phó từ
formerly /ˈfɔr.mər.li/
- Trước đây, thuở xưa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “formerly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)