forplante
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forplante |
| Hiện tại chỉ ngôi | forplanter |
| Quá khứ | forplanta, forplantet |
| Động tính từ quá khứ | forplanta, forplant et |
| Động tính từ hiện tại | — |
forplante
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “forplante”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)