forræder

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít forræder forræderen
Số nhiều forrædere forræderne

forræder

  1. Kẻ phản bội, phản nghịch, phản quốc.
    en forræder mot sitt land

Tham khảo[sửa]