forske
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å forske |
| Hiện tại chỉ ngôi | forsker |
| Quá khứ | forska, forsket. -a, forsket |
| Động tính từ quá khứ | — |
| Động tính từ hiện tại | — |
forske
- Nghiên cứu, khảo cứu.
- Han har forsket i kinesisk historie.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forske”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)