forsker
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | forsker | forskeren |
| Số nhiều | forskere | forskerne |
forsker gđ
- Nghiên cứu gia, nhà khảo cứu.
- Det er mange forskere på universitetene.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forsker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)