forskjellig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | forskjellig |
| gt | forskjellig | |
| Số nhiều | forskjellige | |
| Cấp | so sánh | forskjelligere |
| cao | forskjelligst | |
forskjellig
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forskjellig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)