fortegnelse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fortegnelse | fortegnelsen |
| Số nhiều | fortegnelser | fortegnelsene |
fortegnelse gđ
- Danh sách, bản kê khai.
- Har du en fortegnelse over medlemmene?
Từ dẫn xuất
- (1) innholdsfortegnelse: Mục lục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fortegnelse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)