fortunate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈfɔrtʃ.nət/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈfɔrtʃ.nət]

Từ nguyên[sửa]

Từ fortune-ate.

Tính từ[sửa]

fortunate /ˈfɔrtʃ.nət/

  1. May mắn, có phúc, tốt số.
  2. Tốt, thuận lợi.
    a fortunate omen — điểm tốt

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]