fossae

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

fossae số nhiều fossae

  1. (Giải phẫu) Hố ((cũng) fosse).

Tham khảo[sửa]