fotogenický
Giao diện
Xem thêm: fotogenicky
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]fotogenický (phó từ fotogenicky)
Biến cách
[sửa]| số ít | ||||
|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | giống trung | ||
| động vật | bất động vật | |||
| danh cách | fotogenický | fotogenická | fotogenické | |
| sinh cách | fotogenického | fotogenické | fotogenického | |
| dữ cách | fotogenickému | fotogenické | fotogenickému | |
| đối cách | fotogenického | fotogenický | fotogenickou | fotogenické |
| định vị cách | fotogenickém | fotogenické | fotogenickém | |
| cách công cụ | fotogenickým | fotogenickou | fotogenickým | |
| số nhiều | ||||
| giống đực | giống cái | giống trung | ||
| động vật | bất động vật | |||
| danh cách | fotogeničtí | fotogenické | fotogenická | |
| sinh cách | fotogenických | |||
| dữ cách | fotogenickým | |||
| đối cách | fotogenické | fotogenická | ||
| định vị cách | fotogenických | |||
| cách công cụ | fotogenickými | |||
Đọc thêm
[sửa]- fotogenický, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- fotogenický, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “fotogenický”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]fotogenický
Biến cách
[sửa]| số ít | ||||
|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | giống trung | ||
| động vật | bất động vật | |||
| danh cách | fotogenický | fotogenická | fotogenické | |
| sinh cách | fotogenického | fotogenickej | fotogenického | |
| dữ cách | fotogenickému | fotogenickej | fotogenickému | |
| đối cách | fotogenického | fotogenický | fotogenickú | fotogenické |
| định vị cách | fotogenickom | fotogenickej | fotogenickom | |
| cách công cụ | fotogenickým | fotogenickou | fotogenickým | |
| số nhiều | ||||
| giống đực | giống cái/giống trung | |||
| động vật | bất động vật | |||
| danh cách | fotogenickí | fotogenické | ||
| sinh cách | fotogenických | |||
| dữ cách | fotogenickým | |||
| đối cách | fotogenických | fotogenické | ||
| định vị cách | fotogenických | |||
| cách công cụ | fotogenickými | |||
Đọc thêm
[sửa]- “fotogenický”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026