Bước tới nội dung

fougueusement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fu.ɡøz.mɑ̃/

Phó từ

fougueusement /fu.ɡøz.mɑ̃/

  1. Hăng.

Tham khảo