foul-mouthed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɑʊ.əl.ˈmɑʊθt/
Tính từ
foul-mouthed /ˈfɑʊ.əl.ˈmɑʊθt/
- ăn nói thô tục, ăn nói tục tĩu, ăn nói thô l.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foul-mouthed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)