Bước tới nội dung

fournil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fournil
/fuʁ.ni/
fournil
/fuʁ.ni/

fournil /fuʁ.ni/

  1. Xưởng bánh mì.

Tham khảo