foutre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

foutre ngoại động từ /futʁ/

  1. (Thông tục) Vứt, ném.
    Foutre ses outils à terre — vứt đồ nghề xuống đất
    Foutre quelqu'un à la porte — đuổi ai ra khỏi cửa
  2. Nện, đánh.
    Foutre des coups — nện cho mấy đòn
  3. Làm.
    Il ne fout rien — nó chẳng làm gì cả
    foutre la paix — để yên
    foutre le camp — (thông tục) cuốn xéo

Tham khảo[sửa]