framføre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å framføre |
| Hiện tại chỉ ngôi | framfører |
| Quá khứ | framførte |
| Động tính từ quá khứ | framført |
| Động tính từ hiện tại | — |
framføre
- Trình diễn, diễn.
- Teateret framførte et skuespill av Ibsen.
- Diễn tả bằng lời nói.
- Hun framførte sin varmeste takk for gaven.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “framføre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)