Bước tới nội dung

frammøte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít frammøte frammøtet
Số nhiều frammøte, frammøter frammøta, frammøtene

frammøte

  1. Sự hiện diện, có mặt.
    Det var godt frammøte ved valget.
    Frammøte skjer kl. — 9.

Từ dẫn xuất

Phương ngữ khác

Tham khảo