freluquet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁə.ly.kɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| freluquet /fʁə.ly.kɛ/ |
freluquets /fʁə.ly.kɛ/ |
freluquet gđ /fʁə.ly.kɛ/
- (Thân mật) Anh chàng lăng nhăng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “freluquet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)