frieri
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | frieri | frieriet |
| Số nhiều | frierier | frieria, frieriene |
frieri gđ
Từ dẫn xuất
- (1) publikumsfrieri: Sự lấy lòng quần chúng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frieri”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)