frissonnant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁi.sɔ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | frissonnant /fʁi.sɔ.nɑ̃/ |
frissonnants /fʁi.sɔ.nɑ̃/ |
| Giống cái | frissonnante /fʁi.sɔ.nɑ̃t/ |
frissonnantes /fʁi.sɔ.nɑ̃t/ |
frissonnant /fʁi.sɔ.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frissonnant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)