froufroutant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁu.fʁu.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | froufroutant /fʁu.fʁu.tɑ̃/ |
froufroutants /fʁu.fʁu.tɑ̃/ |
| Giống cái | froufroutante /fʁu.fʁu.tɑ̃t/ |
froufroutantes /fʁu.fʁu.tɑ̃t/ |
froufroutant /fʁu.fʁu.tɑ̃/
- Sột soạt.
- Bruit froufroutant — tiếng sột soạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “froufroutant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)