froward
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfroʊ.wɜːd/
Tính từ
froward /ˈfroʊ.wɜːd/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Ương ngạnh, ngoan cố.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “froward”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)