fryseboks
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fryseboks | fryseboksen |
| Số nhiều | frysebokser | fryseboksene |
fryseboks gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fryseboks”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)