ft

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

ft

  1. Flô-rin (đơn vị tiền tệ của Hung).
  2. Thời báo tài chính (Financial Times).

Tham khảo[sửa]