fullmakt
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fullmakt | fullmakta, fullmakten |
| Số nhiều | fullmakter | fullmaktene |
fullmakt gđ hoặc gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fullmakt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)