furibund
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈfjʊɹɪbʌnd/, /ˈfjʊə-/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈfjʊɹɪbʌnd/
- Tách âm: fu‧ri‧bund
Tính từ
[sửa]furibund (so sánh hơn more furibund, so sánh nhất most furibund)
- (trang trọng, văn chương) Cuồng nộ; cuồng loạn.
- Đồng nghĩa: xem Kho từ vựng:angry
- Trái nghĩa: xem Kho từ vựng:calm
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “furibund”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)