fusionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.zjɔ.ne/
Động từ
fusionner /fy.zjɔ.ne/
- Hợp nhất.
- Fusionner deux partis — hợp nhất hai đảng
- Compagnies qui viennent de fusionner — những công ty vừa mới hợp nhất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fusionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)