futé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | futé /fy.te/ |
futés /fy.te/ |
| Giống cái | futée /fy.te/ |
futées /fy.te/ |
futé /fy.te/
- (Thân mật) Ranh ma.
- Voir un air futé — có vẻ ranh ma
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “futé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)