Bước tới nội dung

futaine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
futaine
/fy.tɛn/
futaine
/fy.tɛn/

futaine gc /fy.tɛn/

  1. Vải futen.

Tham khảo