Bước tới nội dung

fylkesting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít fylkesting fylkestinget
Số nhiều fylkesting fylkestinga, fylkesting ene

fylkesting

  1. Hội đồng tỉnh.
    Fylkestinget kan ha mellom 25 og 85 representanter.

Từ dẫn xuất

Tham khảo