fysica

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Danh từ[sửa]

fysica gc

  1. vật lý học, ngành khoa học nghiên cứu về tự nhiên

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

fysisch, fysicus