Bước tới nội dung

gélule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
gélule
/ʒe.lyl/
gélules
/ʒe.lyl/

gélule gc /ʒe.lyl/

  1. (Dược học) Viên nhộng.

Tham khảo