gélule
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.lyl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gélule /ʒe.lyl/ |
gélules /ʒe.lyl/ |
gélule gc /ʒe.lyl/
- (Dược học) Viên nhộng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gélule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)