générale

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

générale gc /ʒe.ne.ʁal/

  1. Xem général.

Tham khảo[sửa]