général

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực général
/ʒe.ne.ʁal/
généraux
/ʒe.ne.ʁɔ/
Giống cái générale
/ʒe.ne.ʁal/
générales
/ʒe.ne.ʁal/

général /ʒe.ne.ʁal/

  1. Chung, tổng quát, toàn bộ, của toàn thể; đại cương.
    Intérêt général — lợi ích chung
    Consentement général — sự đồng tình của toàn thể
    Physiologie générale — sinh lý học đại cương
  2. Chung chung.
    Parler en termes généraux — nói lời chung chung
  3. Tổng; đại.
    Directeur général — tổng giám đốc
    Mobilisation générale — tổng động viên
    Assemblée générale — đại hội
    en général — nói chung+ thường, thông thường

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
général
/ʒe.ne.ʁal/
généraux
/ʒe.ne.ʁɔ/

général /ʒe.ne.ʁal/

  1. Cái chung, cái tổng quát.
    Le général et le particulier — cái chung và cái riêng

Tham khảo[sửa]