général
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.ne.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | général /ʒe.ne.ʁal/ |
généraux /ʒe.ne.ʁɔ/ |
| Giống cái | générale /ʒe.ne.ʁal/ |
générales /ʒe.ne.ʁal/ |
général /ʒe.ne.ʁal/
- Chung, tổng quát, toàn bộ, của toàn thể; đại cương.
- Intérêt général — lợi ích chung
- Consentement général — sự đồng tình của toàn thể
- Physiologie générale — sinh lý học đại cương
- Chung chung.
- Parler en termes généraux — nói lời chung chung
- Tổng; đại.
- Directeur général — tổng giám đốc
- Mobilisation générale — tổng động viên
- Assemblée générale — đại hội
- en général — nói chung+ thường, thông thường
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| général /ʒe.ne.ʁal/ |
généraux /ʒe.ne.ʁɔ/ |
général gđ /ʒe.ne.ʁal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “général”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)