généreusement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

généreusement /ʒe.ne.ʁøz.mɑ̃/

  1. Độ lượng, hào hiệp.
    Se conduire généreusement envers un vaincu — độ lượng với kẻ thua trận
  2. Rộng rãi, hào phóng.
    Payer généreusement — trả tiền rộng rãi
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Dũng cảm.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]