généreusement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.ne.ʁøz.mɑ̃/
Phó từ
généreusement /ʒe.ne.ʁøz.mɑ̃/
- Độ lượng, hào hiệp.
- Se conduire généreusement envers un vaincu — độ lượng với kẻ thua trận
- Rộng rãi, hào phóng.
- Payer généreusement — trả tiền rộng rãi
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Dũng cảm.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “généreusement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)