Bước tới nội dung

génital

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʒe.ni.tal/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực génital
/ʒe.ni.tal/
génitaux
/ʒe.ni.tɔ/
Giống cái génitale
/ʒe.ni.tal/
génitales
/ʒe.ni.tal/

génital /ʒe.ni.tal/

  1. Sinh dục.
    Organes génitaux — cơ quan sinh dục

Tham khảo

[sửa]