génital
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.ni.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | génital /ʒe.ni.tal/ |
génitaux /ʒe.ni.tɔ/ |
| Giống cái | génitale /ʒe.ni.tal/ |
génitales /ʒe.ni.tal/ |
génital /ʒe.ni.tal/
- Sinh dục.
- Organes génitaux — cơ quan sinh dục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “génital”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)