gagé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡa.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gagé /ɡa.ʒe/ |
gagé /ɡa.ʒe/ |
| Giống cái | gagé /ɡa.ʒe/ |
gagé /ɡa.ʒe/ |
gagé /ɡa.ʒe/
- (Luật học, pháp lý) Thế chấp (để đảm bảo một món nợ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gagé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)